Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|---|
PXT | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 44,25 | 2.800 | 2.701 | -99 |
-3,54
![]() |
HAN | Xây dựng Hà Nội | 26,57 | 10.500 | 10.133 | -367 |
-3,50
![]() |
EMS | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 8,83 | 28.600 | 27.609 | -991 |
-3,47
![]() |
BSL | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 11,65 | 10.800 | 10.450 | -350 |
-3,24
![]() |
POV | PV Oil Vũng Áng | 10,00 | 8.300 | 8.040 | -260 |
-3,13
![]() |
DTI | Đầu tư Đức Trung | 170,95 | 2.300 | 2.228 | -72 |
-3,13
![]() |
DMN | Domenal | 19,19 | 5.600 | 5.425 | -175 |
-3,13
![]() |
BMV | Bột mỳ Vinafood 1 | 76,81 | 6.400 | 6.200 | -200 |
-3,13
![]() |
SGI | ĐT PT Sài Gòn 3 Group | 131,10 | 12.200 | 11.820 | -380 |
-3,11
![]() |
MA1 | MACHINCO1 | 5,83 | 34.000 | 33.004 | -996 |
-2,93
![]() |
TOW | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 7,23 | 35.000 | 34.000 | -1.000 |
-2,86
![]() |
CGV | Vinaceglass JSC | 18,46 | 3.400 | 3.303 | -97 |
-2,85
![]() |
LPT | TM và SX Lập Phương Thành | 6,51 | 7.900 | 7.684 | -216 |
-2,73
![]() |
AMS | Xây dựng AMECC | 8,87 | 8.300 | 8.085 | -215 |
-2,59
![]() |
HU3 | Xây dựng HUD3 | -9,59 | 3.800 | 3.702 | -98 |
-2,58
![]() |
FT1 | Phụ tùng máy số 1 | 5,00 | 50.300 | 49.008 | -1.292 |
-2,57
![]() |
BBT | Bông Bạch Tuyết | 7,43 | 16.200 | 15.800 | -400 |
-2,47
![]() |
HD2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 5.731,52 | 17.800 | 17.362 | -438 |
-2,46
![]() |
IFS | Thực phẩm Quốc tế | 12,60 | 25.600 | 25.011 | -589 |
-2,30
![]() |
VHH | Kinh doanh nhà Thành Đạt | -5,58 | 4.500 | 4.400 | -100 |
-2,22
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.