Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|---|
TLI | May Quốc tế Thắng Lợi | -15,99 | 5.600 | 5.217 | -383 |
-6,84
![]() |
TPS | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 7,03 | 48.000 | 44.800 | -3.200 |
-6,67
![]() |
XPH | Xà phòng Hà Nội | -15,08 | 8.900 | 8.331 | -569 |
-6,39
![]() |
BHP | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 35,00 | 7.000 | 6.567 | -433 |
-6,19
![]() |
CT6 | Công trình 6 | 23,75 | 9.400 | 8.883 | -517 |
-5,50
![]() |
HAV | Rượu Hapro | -32,34 | 3.700 | 3.511 | -189 |
-5,11
![]() |
ITS | Thương mại và DV - Vinacomin | 42,97 | 6.300 | 5.989 | -311 |
-4,94
![]() |
SSG | Vận tải Biển Hải Âu | 1,96 | 25.000 | 23.811 | -1.189 |
-4,76
![]() |
CFM | Đầu tư CFM | 25,03 | 8.200 | 7.812 | -388 |
-4,73
![]() |
VTD | Du lịch Vietourist | -30,00 | 11.300 | 10.766 | -534 |
-4,73
![]() |
SDT | Sông Đà 10 | -1.535,80 | 6.200 | 5.922 | -278 |
-4,48
![]() |
VHG | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | -25,54 | 1.900 | 1.815 | -85 |
-4,47
![]() |
MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | -26,60 | 2.000 | 1.916 | -84 |
-4,20
![]() |
SJM | Sông Đà 19 | -11,63 | 7.400 | 7.091 | -309 |
-4,18
![]() |
MH3 | KCN Cao su Bình Long | 23,35 | 46.500 | 44.559 | -1.941 |
-4,17
![]() |
DNM | Y tế Danameco | -155,50 | 8.100 | 7.767 | -333 |
-4,11
![]() |
PFL | Dầu khí Đông Đô | 306,31 | 2.400 | 2.307 | -93 |
-3,88
![]() |
SVG | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 213,22 | 5.400 | 5.200 | -200 |
-3,70
![]() |
BTB | Bia Hà Nội - Thái Bình | 1.348,10 | 5.500 | 5.300 | -200 |
-3,64
![]() |
VOC | Dầu thực vật Việt Nam | 37,07 | 17.000 | 16.388 | -612 |
-3,60
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.