Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CDN | Cảng Đà Nẵng | 882 | 41,57 | 66.218 | 628 | 55,35 | 62.721 |
VHL | Viglacera Hạ Long | 1.311 | 56,85 | 46.219 | 1.230 | 58,49 | 44.601 |
THB | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 1.541 | 57,00 | 41.519 | 1.373 | 68,85 | 44.692 |
SGD | Sách GD TP.HCM | 1.450 | 79,09 | 51.050 | 1.549 | 80,51 | 55.530 |
PMB | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 1.331 | 68,24 | 62.295 | 1.095 | 71,62 | 53.807 |
VMG | Vimexco Gas | 2.089 | 113,62 | 58.545 | 1.941 | 113,38 | 54.278 |
CTM | Khai thác Mỏ VINAVICO | 1.759 | 90,10 | 48.109 | 1.873 | 84,29 | 47.932 |
BVG | Group Bắc Việt | 2.638 | 71,10 | 29.073 | 2.445 | 78,23 | 29.658 |
CTA | Xây dựng Vinavico | 2.585 | 57,86 | 25.396 | 2.278 | 66,15 | 25.595 |
SDU | Đô thị Sông Đà | 1.637 | 102,84 | 43.533 | 2.362 | 85,03 | 51.934 |
TFC | CTCP Trang | 1.435 | 30,97 | 28.800 | 1.075 | 49,40 | 34.436 |
HVT | Hóa chất Việt trì | 1.031 | 48,97 | 59.780 | 819 | 56,22 | 54.530 |
HAD | Bia Hà Nội - Hải Dương | 969 | 38,53 | 46.152 | 835 | 49,45 | 51.034 |
GIC | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 1.283 | 39,31 | 44.604 | 881 | 53,03 | 41.336 |
TVB | Chứng khoán Trí Việt | 2.290 | 145,40 | 60.998 | 2.384 | 128,14 | 55.959 |
VTC | Viễn thông VTC | 1.053 | 42,64 | 44.507 | 958 | 50,41 | 47.877 |
RCL | Địa Ốc Chợ Lớn | 1.189 | 54,41 | 52.166 | 1.043 | 61,51 | 51.717 |
LTC | Điện nhẹ Viễn thông | 1.527 | 92,70 | 51.177 | 1.811 | 76,99 | 50.407 |
CPC | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 1.016 | 36,92 | 40.738 | 906 | 47,22 | 46.479 |
HMR | Đá Hoàng Mai | 1.479 | 67,35 | 57.493 | 1.171 | 66,73 | 45.122 |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.