Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
PGN | Phụ Gia Nhựa | 1.766 | 112,00 | 75.864 | 1.476 | 113,09 | 64.052 |
INN | Bao bì và In Nông Nghiệp | 1.087 | 84,79 | 87.695 | 967 | 85,05 | 78.237 |
ALV | Xây dựng ALVICO | 1.761 | 74,22 | 45.396 | 1.635 | 86,19 | 48.936 |
NBP | Nhiệt điện Ninh Bình | 1.592 | 117,98 | 64.182 | 1.838 | 108,45 | 68.135 |
HHP | HHP Global | 4.911 | 159,13 | 54.229 | 2.934 | 152,54 | 31.060 |
PBP | Bao bì Dầu khí VN | 988 | 57,96 | 82.912 | 699 | 76,77 | 77.691 |
GLT | KT Điện Toàn Cầu | 1.374 | 51,08 | 35.236 | 1.450 | 67,19 | 48.888 |
AGC | ANGIANG COFFEE | 1.895 | 119,72 | 62.680 | 1.910 | 112,71 | 59.475 |
VTZ | Nhựa Việt Thành | 2.533 | 278,60 | 93.519 | 2.979 | 274,70 | 108.429 |
GBS | Chứng Khoán Golden Bridge Vn | 4.456 | 120,41 | 31.553 | 3.816 | 121,20 | 27.198 |
MDC | Than Mông Dương | 1.211 | 112,09 | 71.459 | 1.569 | 77,21 | 63.773 |
SCL | Sông Đà Cao Cường | 1.938 | 69,29 | 41.767 | 1.659 | 82,99 | 42.826 |
VC1 | Xây dựng số 1 | 1.562 | 89,55 | 57.004 | 1.571 | 89,83 | 57.522 |
DBT | Dược phẩm Bến Tre | 1.621 | 51,86 | 39.358 | 1.318 | 65,50 | 40.419 |
SD3 | Sông Đà 3 | 1.643 | 118,21 | 65.354 | 1.809 | 113,75 | 69.252 |
HKT | Đầu tư QP Xanh | 2.120 | 74,87 | 34.378 | 2.178 | 73,45 | 34.644 |
SME | Chứng Khoán Sme | 3.208 | 97,96 | 33.332 | 2.939 | 101,63 | 31.684 |
HLC | Than Hà Lầm | 1.214 | 55,17 | 50.351 | 1.096 | 60,45 | 49.811 |
MHL | Minh Hữu Liên | 1.950 | 48,86 | 27.851 | 1.755 | 60,52 | 31.034 |
S74 | Sông Đà 7.04 | 1.622 | 72,99 | 45.414 | 1.607 | 79,83 | 49.215 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.