Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 4.619 | 2.296,46 | 585.364 | 3.923 | 2.328,03 | 503.975 |
VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 3.065 | 2.474,91 | 959.513 | 2.579 | 2.326,14 | 758.836 |
PSH | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 3.272 | 2.135,88 | 938.415 | 2.276 | 2.265,58 | 692.313 |
BSI | Chứng khoán BIDV | 1.962 | 2.155,17 | 1.329.057 | 1.622 | 2.252,76 | 1.148.391 |
CKG | Xây dựng Kiên Giang | 2.516 | 2.170,26 | 1.058.747 | 2.050 | 2.241,57 | 890.790 |
MHC | CTCP MHC | 3.359 | 2.303,59 | 798.620 | 2.884 | 2.223,22 | 661.790 |
VDS | Chứng khoán Rồng Việt | 2.402 | 2.079,82 | 1.070.774 | 1.942 | 2.172,75 | 904.530 |
KSS | Na Rì Hamico | 5.029 | 2.024,58 | 459.213 | 4.409 | 2.150,48 | 427.649 |
DPG | Tập đoàn Đạt Phương | 1.631 | 2.154,50 | 1.606.195 | 1.341 | 2.164,63 | 1.326.804 |
PXS | Lắp máy Dầu khí | 3.390 | 2.033,45 | 727.353 | 2.796 | 2.150,50 | 634.323 |
CSV | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 1.808 | 2.019,55 | 1.389.758 | 1.453 | 2.136,77 | 1.181.664 |
HAX | Ô tô Hàng Xanh | 2.064 | 2.044,98 | 1.211.836 | 1.688 | 2.133,45 | 1.033.624 |
HCD | SX và Thương mại HCD | 3.775 | 1.941,13 | 718.656 | 2.701 | 2.125,89 | 563.124 |
TNT | Tập đoàn TNT | 4.835 | 1.981,55 | 536.354 | 3.694 | 2.110,02 | 436.443 |
FTM | Phát triển Đức Quân | 6.867 | 1.486,72 | 452.561 | 3.285 | 2.073,93 | 302.025 |
DAG | TĐ Nhựa Đông Á | 3.172 | 2.324,87 | 876.117 | 2.654 | 2.079,68 | 655.734 |
BHS | Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai | 5.445 | 2.095,63 | 433.149 | 4.838 | 2.087,11 | 383.308 |
CSM | Cao su Miền Nam | 2.664 | 1.948,79 | 809.964 | 2.406 | 2.047,37 | 768.518 |
NBB | 577 CORP | 2.779 | 1.822,16 | 825.079 | 2.208 | 2.025,53 | 728.988 |
VSH | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 3.397 | 2.067,28 | 619.922 | 3.335 | 2.027,11 | 596.736 |
Cập nhật lúc 15:10 04/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.