Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
VPG | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 3.100 | 2.641,85 | 1.037.100 | 2.547 | 2.531,80 | 816.589 |
HAX | Ô tô Hàng Xanh | 2.198 | 2.427,84 | 1.381.703 | 1.757 | 2.514,64 | 1.144.225 |
CSV | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 1.852 | 2.320,50 | 1.582.257 | 1.467 | 2.482,09 | 1.339.875 |
DPG | Tập đoàn Đạt Phương | 1.635 | 2.475,13 | 1.850.833 | 1.337 | 2.489,86 | 1.523.051 |
KMR | MIRAE | 3.799 | 2.415,01 | 764.431 | 3.159 | 2.451,74 | 645.386 |
CCL | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 3.093 | 2.293,03 | 965.403 | 2.375 | 2.431,00 | 785.908 |
TTB | Tập đoàn Tiến Bộ | 4.522 | 2.076,74 | 653.259 | 3.179 | 2.380,59 | 526.449 |
VPI | Đầu tư Văn Phú - Invest | 7.101 | 1.979,75 | 375.535 | 5.272 | 2.417,46 | 340.458 |
MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 4.619 | 2.296,46 | 585.364 | 3.923 | 2.328,03 | 503.975 |
CKG | Tập đoàn CIC | 2.514 | 2.211,02 | 1.082.751 | 2.042 | 2.285,93 | 909.143 |
MHC | CTCP MHC | 3.342 | 2.367,19 | 820.974 | 2.883 | 2.283,08 | 683.206 |
PSH | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 3.272 | 2.135,88 | 938.415 | 2.276 | 2.265,58 | 692.313 |
CSM | Cao su Miền Nam | 2.772 | 2.149,07 | 863.573 | 2.489 | 2.257,79 | 814.494 |
VJC | Vietjet Air | 1.341 | 2.086,74 | 1.975.687 | 1.056 | 2.225,11 | 1.659.347 |
KSS | Na Rì Hamico | 5.029 | 2.024,58 | 459.213 | 4.409 | 2.150,48 | 427.649 |
TNT | Tập đoàn TNT | 4.808 | 2.012,50 | 547.852 | 3.673 | 2.147,31 | 446.574 |
PXS | Lắp máy Dầu khí | 3.390 | 2.033,45 | 727.353 | 2.796 | 2.150,50 | 634.323 |
HCD | SX và Thương mại HCD | 3.739 | 1.964,43 | 730.712 | 2.688 | 2.148,57 | 574.654 |
NBB | 577 CORP | 2.811 | 1.878,77 | 847.236 | 2.218 | 2.094,94 | 745.141 |
FTM | Phát triển Đức Quân | 6.867 | 1.486,72 | 452.561 | 3.285 | 2.073,93 | 302.025 |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.