Từ ngày:
Đến ngày
NDTNN bán ròng nhiều nhất
Mã | Tên công ty |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
SHS | Chứng khoán SG - HN | 7,04 | 520.060 | 865.260 | 11,91 | 345.200 | 4,88 |
MBS | Chứng khoán MB | 2,46 | 92.200 | 429.100 | 11,91 | 336.900 | 9,45 |
CEO | Tập đoàn CEO | 3,62 | 280.500 | 542.100 | 7,19 | 261.600 | 3,57 |
NTP | Nhựa Tiền Phong | 3,20 | 52.700 | 95.900 | 5,98 | 43.200 | 2,78 |
IDC | IDICO | -11,46 | -237.400 | 99.900 | 5,02 | 337.300 | 16,48 |
IVS | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 4,12 | 434.600 | 438.000 | 4,15 | 3.400 | 0,03 |
PVS | DVKT Dầu khí PTSC | -11,99 | -425.300 | 109.800 | 3,13 | 535.100 | 15,12 |
VFS | Chứng khoán Nhất Việt | 0,60 | 42.400 | 195.600 | 3,05 | 153.200 | 2,45 |
HUT | Tasco | 1,93 | 139.500 | 147.400 | 2,03 | 7.900 | 0,11 |
TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | -6,58 | -330.376 | 70.400 | 1,43 | 400.776 | 8,00 |
VGS | Ống thép Việt Đức | 0,57 | 22.100 | 43.900 | 1,16 | 21.800 | 0,59 |
PRE | Tái bảo hiểm PVI | 1,07 | 55.000 | 55.000 | 1,07 | 0 | 0,00 |
VCS | VICOSTONE | 0,58 | 11.100 | 19.100 | 1,00 | 8.000 | 0,42 |
BVS | Chứng khoán Bảo Việt | 0,19 | 5.840 | 27.800 | 0,98 | 21.960 | 0,80 |
PVI | Bảo hiểm PVI | -0,48 | -7.600 | 16.200 | 0,97 | 23.800 | 1,45 |
PLC | Hóa dầu Petrolimex | 0,79 | 36.600 | 36.600 | 0,79 | 0 | 0,00 |
NVB | Ngân hàng Quốc Dân | 0,78 | 72.500 | 72.500 | 0,78 | 0 | 0,00 |
LAS | Hóa chất Lâm Thao | 0,70 | 42.100 | 42.600 | 0,71 | 500 | 0,01 |
NRC | Tập đoàn Danh Khôi | -0,11 | -16.100 | 116.000 | 0,62 | 132.100 | 0,72 |
DTD | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 0,62 | 32.300 | 32.300 | 0,62 | 0 | 0,00 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.