Từ ngày:
Đến ngày
NDTNN bán ròng nhiều nhất
Mã | Tên công ty |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
BWE | Nước - Môi trường Bình Dương | -1,21 | -25.485 | 615 | 0,03 | 26.100 | 1,24 |
HAH | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | -18,19 | -315.000 | 500 | 0,03 | 315.500 | 18,22 |
TTF | Gỗ Trường Thành | -0,87 | -277.100 | 7.800 | 0,02 | 284.900 | 0,89 |
NCT | DV Hàng hóa Nội Bài | -0,42 | -3.900 | 200 | 0,02 | 4.100 | 0,44 |
ST8 | Tập đoàn ST8 | 0,02 | 2.800 | 2.800 | 0,02 | 0 | 0,00 |
SJD | Thủy điện Cần Đơn | 0,02 | 1.200 | 1.200 | 0,02 | 0 | 0,00 |
VNE | Xây dựng điện Việt Nam | 0,01 | 2.400 | 2.900 | 0,02 | 500 | 0,00 |
NNC | Đá Núi Nhỏ | 0,02 | 400 | 400 | 0,02 | 0 | 0,00 |
PPC | Nhiệt điện Phả Lại | -0,04 | -3.900 | 1.500 | 0,02 | 5.400 | 0,06 |
CTD | Xây dựng Coteccons | -0,58 | -7.600 | 200 | 0,02 | 7.800 | 0,59 |
FMC | Thực phẩm Sao Ta | -0,11 | -2.900 | 400 | 0,01 | 3.300 | 0,12 |
AAT | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 0,01 | 4.000 | 4.000 | 0,01 | 0 | 0,00 |
THG | XD Tiền Giang | -0,02 | -300 | 200 | 0,01 | 500 | 0,03 |
JVC | Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật | -0,07 | -13.600 | 1.600 | 0,01 | 15.200 | 0,08 |
PNJ | Vàng Phú Nhuận | -5,02 | -58.810 | 90 | 0,01 | 58.900 | 5,02 |
DPR | Cao su Đồng Phú | 0,01 | 200 | 200 | 0,01 | 0 | 0,00 |
CCL | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | -0,11 | -16.300 | 1.000 | 0,01 | 17.300 | 0,12 |
BMC | Khoáng sản Bình Định | 0,01 | 400 | 400 | 0,01 | 0 | 0,00 |
Cập nhật lúc 15:10 28/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.