Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
BKC 16,04 64.500 67.981 3.481 5,40
KSV 39,16 227.100 236.584 9.484 4,18
SGD -43,01 11.200 11.500 300 2,68
CAR 16,79 20.100 20.500 400 1,99
SAF 13,41 52.300 53.000 700 1,34
SDU 298,52 17.200 17.371 171 0,99
BBS 11,24 11.500 11.600 100 0,87
KST 7,53 12.900 13.000 100 0,78
TPH 20,35 13.400 13.500 100 0,75
SMN 5,86 12.300 12.380 80 0,65

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
DAE 9,43 16.000 14.400 -1.600 -10,00
ALT 21,59 13.200 11.900 -1.300 -9,85
QST 8,59 29.700 26.800 -2.900 -9,76
SDN 8,61 27.800 25.100 -2.700 -9,71
STP 10,93 9.200 8.317 -883 -9,60
PTD -0,98 7.300 6.600 -700 -9,59
VMC 52,87 7.200 6.515 -685 -9,51
ATS 206,05 13.000 11.776 -1.224 -9,42
TNG 7,75 22.100 20.022 -2.078 -9,40
PSC 77,04 11.700 10.600 -1.100 -9,40

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
SHS 4.102 24.584,17 7.337.412 3.351 26.139,80 6.372.139
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
PVS 3.439 18.246,52 6.219.364 2.934 19.806,01 5.759.802
HUT 4.880 10.910,15 2.901.234 3.761 12.264,18 2.513.390
CEO 2.585 12.514,09 6.649.301 1.882 13.775,61 5.329.115
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
SHB 7.479 26.695,42 3.937.209 6.780 30.409,64 4.066.038
SHS 4.102 24.584,17 7.337.412 3.351 26.139,80 6.372.139
KLF 8.913 16.100,99 2.106.389 7.644 16.517,45 1.853.221
PVX 7.906 14.760,61 1.906.168 7.744 14.543,23 1.839.404
PVS 3.439 18.246,52 6.219.364 2.934 19.806,01 5.759.802
HUT 4.880 10.910,15 2.901.234 3.761 12.264,18 2.513.390
CEO 2.585 12.514,09 6.649.301 1.882 13.775,61 5.329.115
SCR 9.023 6.872,51 781.376 8.795 6.981,68 773.723
KLS 4.624 6.841,67 1.514.115 4.519 7.093,22 1.534.082
ART 5.108 4.830,60 1.173.882 4.115 5.223,44 1.022.646

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
IDC -11,46 -237.400 99.900 5,02 337.300 16,48
PVS -11,99 -425.300 109.800 3,13 535.100 15,12
MBS 2,46 92.200 429.100 11,91 336.900 9,45
TNG -6,58 -330.376 70.400 1,43 400.776 8,00
SHS 7,04 520.060 865.260 11,91 345.200 4,88
CEO 3,62 280.500 542.100 7,19 261.600 3,57
NTP 3,20 52.700 95.900 5,98 43.200 2,78
VTZ -2,54 -145.400 4.500 0,08 149.900 2,62
VFS 0,60 42.400 195.600 3,05 153.200 2,45
PVI -0,48 -7.600 16.200 0,97 23.800 1,45

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
SHS 7,04 520.060 865.260 11,91 345.200 4,88
MBS 2,46 92.200 429.100 11,91 336.900 9,45
CEO 3,62 280.500 542.100 7,19 261.600 3,57
NTP 3,20 52.700 95.900 5,98 43.200 2,78
IDC -11,46 -237.400 99.900 5,02 337.300 16,48
IVS 4,12 434.600 438.000 4,15 3.400 0,03
PVS -11,99 -425.300 109.800 3,13 535.100 15,12
VFS 0,60 42.400 195.600 3,05 153.200 2,45
HUT 1,93 139.500 147.400 2,03 7.900 0,11
TNG -6,58 -330.376 70.400 1,43 400.776 8,00

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.