Top Losers

Ticker Company Name P/E Reference Price Close Price +/- %
USC Khảo sát và Xây dựng - USCO 50.90 11,300 6,800 -4,500 -39.82
TRT CTCP RedstarCera 23.86 12,000 10,200 -1,800 -15.00
SEP Thương mại Quảng Trị 36.83 26,000 22,120 -3,880 -14.92
ILS TM và Dịch vụ Quốc tế 40.97 18,800 16,000 -2,800 -14.89
XHC Nội thất Xuân Hòa 7.45 22,000 18,800 -3,200 -14.55
ACS Xây lắp Thương mại 2 215.45 6,900 5,900 -1,000 -14.49
QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam 20.25 14,000 12,000 -2,000 -14.29
UCT Đô thị Cần Thơ -7.07 9,900 8,500 -1,400 -14.14
TR1 Vận Tải 1 Traco 5.09 18,100 15,615 -2,485 -13.73
TEL Phát triển Công trình Viễn thông -23.74 10,400 9,100 -1,300 -12.50
DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng 5.53 11,200 9,900 -1,300 -11.61
TMW Gỗ Tân Mai 2.56 25,300 22,393 -2,907 -11.49
CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai 25.01 16,500 14,744 -1,756 -10.64
HIG Tập đoàn HIPT -40.19 14,800 13,412 -1,388 -9.38
SPV Thủy đặc sản 7.90 17,200 15,600 -1,600 -9.30
RCC Công trình Đường sắt 569.63 24,400 22,133 -2,267 -9.29
PRO Procimex Việt Nam -4.62 5,900 5,383 -517 -8.76
PXI XL CN và dân dụng Dầu khí 148.07 2,000 1,825 -175 -8.75
CIP XL và SX công nghiệp 178.02 2,700 2,489 -211 -7.81
HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh 13.24 45,100 41,638 -3,462 -7.68

Last Updated At 15:10 4/2/2025, Local Time. Data Normally Updated At 15:30 On Days The Stock Market Is Open.