Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|---|
NVB | Ngân hàng Quốc Dân | -1,41 | 11.800 | 11.732 | -68 |
-0,58
![]() |
L40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 3,43 | 41.400 | 41.163 | -237 |
-0,57
![]() |
VC7 | BGI Group | 68,55 | 10.200 | 10.142 | -58 |
-0,57
![]() |
SLS | Mía đường Sơn La | 3,82 | 206.200 | 205.047 | -1.153 |
-0,56
![]() |
AMC | Khoáng sản Á Châu | 8,29 | 18.100 | 18.000 | -100 |
-0,55
![]() |
HUT | Tasco | 84,54 | 15.000 | 14.924 | -76 |
-0,51
![]() |
CMS | Tập đoàn CMH Việt Nam | 45,80 | 9.200 | 9.156 | -44 |
-0,48
![]() |
EID | Phát triển GD Hà Nội | 5,55 | 27.800 | 27.679 | -121 |
-0,44
![]() |
THD | Công ty Thaiholdings | 140,38 | 30.500 | 30.377 | -123 |
-0,40
![]() |
PVC | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 268,25 | 11.000 | 10.958 | -42 |
-0,38
![]() |
HVT | Hóa chất Việt trì | 13,58 | 42.000 | 41.840 | -160 |
-0,38
![]() |
PSI | Chứng khoán Dầu khí | 17,33 | 7.600 | 7.572 | -28 |
-0,37
![]() |
VIF | Lâm nghiệp Việt Nam | 17,59 | 18.000 | 17.935 | -65 |
-0,36
![]() |
PRC | Vận tải Portserco | 17,31 | 28.200 | 28.100 | -100 |
-0,35
![]() |
TMB | Than Miền Bắc - Vinacomin | 7,57 | 72.500 | 72.248 | -252 |
-0,35
![]() |
TIG | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 15,01 | 11.100 | 11.062 | -38 |
-0,34
![]() |
DHT | Dược phẩm Hà Tây | 100,15 | 87.100 | 86.808 | -292 |
-0,34
![]() |
SCG | Xây dựng SCG | 29,48 | 66.400 | 66.208 | -192 |
-0,29
![]() |
VFS | Chứng khoán Nhất Việt | 15,82 | 16.500 | 16.455 | -45 |
-0,27
![]() |
BTS | Xi măng Bút Sơn | -3,25 | 5.300 | 5.286 | -14 |
-0,26
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.