Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|---|
QST | Sách Quảng Ninh | 9,52 | 33.000 | 29.700 | -3.300 |
-10,00
![]() |
BTW | Cấp nước Bến Thành | 8,89 | 49.500 | 44.700 | -4.800 |
-9,70
![]() |
NHC | Gạch ngói Nhị Hiệp | 130,53 | 25.900 | 23.725 | -2.175 |
-8,40
![]() |
RCL | Địa Ốc Chợ Lớn | 107,80 | 13.900 | 12.733 | -1.167 |
-8,40
![]() |
VCM | BV Life | 12,65 | 7.800 | 7.224 | -576 |
-7,38
![]() |
DAD | Phát triển GD Đà Nẵng | 7,28 | 19.200 | 17.895 | -1.305 |
-6,80
![]() |
PIC | Đầu tư Điện lực 3 | 25,36 | 23.000 | 21.534 | -1.466 |
-6,37
![]() |
VCC | Vinaconex 25 | 29,54 | 9.700 | 9.109 | -591 |
-6,09
![]() |
KTS | Đường Kon Tum | 4,79 | 48.300 | 45.386 | -2.914 |
-6,03
![]() |
HJS | Thủy điện Nậm Mu | 14,35 | 32.800 | 31.109 | -1.691 |
-5,16
![]() |
KKC | Tập đoàn Thành Thái | 4,87 | 6.700 | 6.375 | -325 |
-4,85
![]() |
BPC | Bao bì Bỉm Sơn | 44,69 | 12.400 | 11.800 | -600 |
-4,84
![]() |
PPP | PP.Pharco | 9,28 | 19.000 | 18.098 | -902 |
-4,75
![]() |
PTS | Vận tải Petrolimex HP | 12,53 | 9.000 | 8.603 | -397 |
-4,41
![]() |
PMC | Pharmedic | 13,41 | 122.000 | 117.147 | -4.853 |
-3,98
![]() |
VMS | Phát triển Hàng Hải | 12,06 | 22.700 | 21.800 | -900 |
-3,96
![]() |
SEB | Điện miền Trung | 13,00 | 49.300 | 47.500 | -1.800 |
-3,65
![]() |
SSM | Kết cấu Thép VNECO | 5,88 | 5.500 | 5.308 | -192 |
-3,49
![]() |
DS3 | Quản lý Đường sông số 3 | 6,53 | 5.600 | 5.420 | -180 |
-3,21
![]() |
PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị | -9,42 | 3.000 | 2.906 | -94 |
-3,13
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.