Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|---|
DBD | Dược - TB Y tế Bình Định | 16,32 | 49.800 | 48.000 | -1.800 |
-3,61
![]() |
C32 | CIC39 | 32,36 | 18.150 | 17.500 | -650 |
-3,58
![]() |
BMC | Khoáng sản Bình Định | 10,43 | 22.300 | 21.500 | -800 |
-3,58
![]() |
DQC | Tập đoàn Điện Quang | -2,54 | 9.860 | 9.510 | -350 |
-3,54
![]() |
EVE | Everpia | -13,36 | 9.960 | 9.610 | -350 |
-3,51
![]() |
DPM | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22,65 | 32.850 | 31.700 | -1.150 |
-3,50
![]() |
MWG | Thế giới di động | 20,75 | 54.700 | 52.800 | -1.900 |
-3,47
![]() |
SSI | Chứng khoán SSI | 15,46 | 24.600 | 23.750 | -850 |
-3,45
![]() |
TYA | Dây và Cáp điện Taya | 5,54 | 14.500 | 14.000 | -500 |
-3,44
![]() |
VCA | Thép VICASA - VNSTEEL | 164,03 | 11.600 | 11.200 | -400 |
-3,44
![]() |
FCN | FECON CORP | 215,72 | 13.150 | 12.700 | -450 |
-3,42
![]() |
FUEIP100 | ETF IPAAM VN100 | 1,07 | 8.750 | 8.450 | -300 |
-3,42
![]() |
DHA | Hóa An | 10,04 | 36.500 | 35.250 | -1.250 |
-3,42
![]() |
NCT | DV Hàng hóa Nội Bài | 10,16 | 107.000 | 103.500 | -3.500 |
-3,27
![]() |
LCG | LIZEN | 14,66 | 9.540 | 9.230 | -310 |
-3,24
![]() |
ILB | ICD Tân Cảng Long Bình | 7,44 | 27.900 | 27.000 | -900 |
-3,22
![]() |
QNP | Cảng Quy Nhơn | 10,40 | 34.100 | 33.000 | -1.100 |
-3,22
![]() |
CTI | Cường Thuận IDICO | 10,95 | 20.450 | 19.800 | -650 |
-3,17
![]() |
PDN | Cảng Đồng Nai | 12,79 | 123.700 | 119.900 | -3.800 |
-3,07
![]() |
TCT | Cáp treo Tây Ninh | 18,92 | 16.500 | 16.000 | -500 |
-3,03
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 04/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.