Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
SD5 | Sông Đà 5 | 2.224 | 433,98 | 218.481 | 1.986 | 483,34 | 217.335 |
SDT | Sông Đà 10 | 2.675 | 405,81 | 183.932 | 2.206 | 474,09 | 177.212 |
OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 3.133 | 375,70 | 178.590 | 2.104 | 466,64 | 148.949 |
SVN | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 4.243 | 463,90 | 139.744 | 3.320 | 494,10 | 116.465 |
PXA | Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 4.494 | 346,67 | 96.360 | 3.598 | 391,24 | 87.053 |
TVD | Than Vàng Danh | 1.817 | 426,39 | 314.948 | 1.354 | 486,93 | 267.946 |
VC2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 2.102 | 504,38 | 290.154 | 1.738 | 521,71 | 248.173 |
DBC | Tập đoàn DABACO | 2.181 | 686,50 | 295.497 | 2.323 | 660,44 | 302.842 |
SDH | Hạ tầng Sông Đà | 2.707 | 527,64 | 201.210 | 2.622 | 540,01 | 199.453 |
SDA | XKLĐ Sông Đà | 1.954 | 420,43 | 288.301 | 1.458 | 461,77 | 236.344 |
NSH | Nhôm Sông Hồng | 2.566 | 453,66 | 266.360 | 1.703 | 511,32 | 199.284 |
HDA | Hãng sơn Đông Á | 3.055 | 553,61 | 215.397 | 2.570 | 547,29 | 179.160 |
MAC | Cung ứng & DVKT Hàng Hải | 2.451 | 426,65 | 195.688 | 2.180 | 438,80 | 179.060 |
BAM | Khoáng sản và Luyện kim Bắc Á | 6.609 | 352,95 | 75.610 | 4.668 | 406,36 | 61.483 |
SPP | Bao bì Nhựa SG | 4.354 | 252,65 | 75.519 | 3.346 | 312,65 | 71.813 |
CMS | Tập đoàn CMH Việt Nam | 2.108 | 399,25 | 249.837 | 1.598 | 427,32 | 202.708 |
FLC | Tập đoàn FLC | 5.188 | 628,60 | 134.406 | 4.677 | 601,49 | 115.945 |
L14 | Licogi 14 | 720 | 474,24 | 893.909 | 531 | 512,55 | 711.936 |
VFS | Chứng khoán Nhất Việt | 3.717 | 493,22 | 141.819 | 3.478 | 508,30 | 136.748 |
DS3 | Quản lý Đường sông số 3 | 3.970 | 369,44 | 146.809 | 2.516 | 389,69 | 98.161 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.