Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
PTI | Bảo hiểm Bưu điện | 1.895 | 117,41 | 59.771 | 1.964 | 130,26 | 68.734 |
PSW | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 1.629 | 98,64 | 95.797 | 1.030 | 118,78 | 72.926 |
VE1 | VNECO 1 | 1.545 | 157,04 | 102.037 | 1.539 | 153,17 | 99.169 |
DNP | Nhựa Đồng Nai | 1.714 | 155,11 | 100.280 | 1.547 | 165,24 | 96.378 |
PTS | Vận tải Petrolimex HP | 1.474 | 114,63 | 74.697 | 1.535 | 117,31 | 79.567 |
VAT | Viễn thông Vạn Xuân | 2.678 | 131,62 | 54.209 | 2.428 | 132,44 | 49.450 |
APG | Chứng khoán APG | 3.540 | 141,69 | 39.933 | 3.548 | 163,44 | 46.169 |
BLF | Thủy sản Bạc Liêu | 1.798 | 143,34 | 80.663 | 1.777 | 142,67 | 79.368 |
DAD | Phát triển GD Đà Nẵng | 1.323 | 46,90 | 47.923 | 979 | 84,89 | 64.185 |
SJE | Sông Đà 11 | 1.484 | 168,40 | 126.576 | 1.330 | 178,64 | 120.352 |
TA9 | Xây lắp Thành An 96 | 1.677 | 81,37 | 69.309 | 1.174 | 106,54 | 63.546 |
PHH | Hồng Hà Việt Nam | 2.511 | 184,29 | 74.507 | 2.473 | 178,84 | 71.228 |
V15 | Vinaconex 15 | 2.462 | 151,23 | 67.178 | 2.251 | 156,95 | 63.744 |
SD4 | Sông Đà 4 | 1.549 | 105,04 | 77.350 | 1.358 | 113,81 | 73.487 |
VCC | Vinaconex 25 | 1.436 | 99,05 | 81.566 | 1.214 | 115,27 | 80.247 |
LHC | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 1.118 | 79,29 | 84.453 | 939 | 107,59 | 96.270 |
CET | HTC Holding | 2.080 | 97,37 | 62.421 | 1.560 | 114,47 | 55.030 |
KBC | TCT Đô thị Kinh Bắc | 2.088 | 234,50 | 125.615 | 1.867 | 238,03 | 114.017 |
PDB | DIN Capital | 1.777 | 145,29 | 95.037 | 1.529 | 146,45 | 82.435 |
TEG | TECGROUP | 3.419 | 179,29 | 56.357 | 3.181 | 166,00 | 48.557 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.