Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
DAG | TĐ Nhựa Đông Á | 3.172 | 2.324,87 | 876.117 | 2.654 | 2.079,68 | 655.734 |
BHS | Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai | 5.445 | 2.095,63 | 433.149 | 4.838 | 2.087,11 | 383.308 |
CRE | Bất động sản Thế Kỷ | 2.969 | 2.044,66 | 854.569 | 2.393 | 2.068,91 | 696.895 |
VSH | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 3.390 | 2.076,09 | 626.303 | 3.315 | 2.037,43 | 601.025 |
TTA | XD và PT Trường Thành | 3.412 | 1.958,92 | 714.505 | 2.742 | 2.004,51 | 587.460 |
DHM | Khoáng sản Dương Hiếu | 4.403 | 2.225,67 | 551.528 | 4.035 | 2.008,78 | 456.202 |
GIL | XNK Bình Thạnh | 1.685 | 1.992,14 | 1.409.527 | 1.413 | 1.986,30 | 1.179.110 |
ELC | ELCOM | 2.307 | 2.011,06 | 982.151 | 2.048 | 1.950,87 | 845.770 |
ABS | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.712 | 1.770,46 | 922.475 | 1.919 | 1.900,29 | 700.638 |
BGM | Khoáng sản Bắc Giang | 6.035 | 1.816,70 | 359.046 | 5.060 | 1.863,02 | 308.695 |
AGG | Bất động sản An Gia | 2.672 | 1.951,64 | 909.631 | 2.146 | 1.880,14 | 703.772 |
HID | Halcom Vietnam | 4.078 | 1.802,97 | 637.703 | 2.827 | 1.834,90 | 449.911 |
SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 2.305 | 1.763,41 | 945.320 | 1.865 | 1.787,61 | 775.549 |
FUESSV50 | Quỹ ETF SSIAM VNX50 | 9.812 | 1.729,30 | 208.694 | 8.286 | 1.687,97 | 172.033 |
TGG | The Golden Group | 4.277 | 1.690,78 | 553.670 | 3.054 | 1.719,37 | 402.036 |
BSR | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 4.019 | 1.689,84 | 517.464 | 3.266 | 1.694,74 | 421.662 |
BFC | Phân bón Bình Điền | 1.954 | 1.629,81 | 964.427 | 1.690 | 1.657,45 | 848.212 |
VPH | Vạn Phát Hưng | 3.100 | 1.625,39 | 695.398 | 2.337 | 1.656,26 | 534.235 |
SKG | Tàu Cao tốc Superdong | 2.288 | 1.566,05 | 860.037 | 1.821 | 1.583,12 | 691.930 |
FCM | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.415 | 1.590,40 | 548.945 | 2.897 | 1.572,11 | 460.416 |
Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.