Cổ phiếu tăng

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
AGX 4,69 130.200 149.700 19.500 14,98
SIV 5,60 39.900 45.800 5.900 14,79
FRM 14,26 5.700 6.500 800 14,04
TA6 27,25 9.200 10.400 1.200 13,04
L63 3,11 6.900 7.800 900 13,04
VTE 200,44 4.600 5.200 600 13,04
UPH 45,83 9.400 10.583 1.183 12,59
TMW 2,87 22.400 25.150 2.750 12,28
HBD 8,23 19.000 21.250 2.250 11,84
TV6 65,32 10.600 11.850 1.250 11,79

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Cổ phiếu giảm

P/E Giá tham chiếu Giá đóng cửa +/- %
QNT 17,21 12.000 10.200 -1.800 -15,00
SBR 13,90 9.400 8.000 -1.400 -14,89
MRF -26,81 33.000 28.100 -4.900 -14,85
LIC 51,17 42.400 36.148 -6.252 -14,75
E12 132,66 7.500 6.400 -1.100 -14,67
POS 8,67 22.000 18.781 -3.219 -14,63
VUA -22,17 21.900 18.700 -3.200 -14,61
DCR 255,29 5.500 4.700 -800 -14,55
NTC 15,90 226.700 193.928 -32.772 -14,46
VMT 125,95 12.500 10.700 -1.800 -14,40

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư mua

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
KSH 8.740 0,90 239 3.775 2,96 339

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

Dư bán

KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BSR 2.636 58,35 23.230 2.512 54,32 20.611
SBS 3.649 7,25 4.420 1.640 8,96 2.454
VHG 3.974 6,54 4.457 1.468 9,71 2.443
C4G 2.539 5,49 2.817 1.948 6,99 2.754
ABB 3.359 5,35 2.121 2.520 4,46 1.329
VGT 1.862 4,30 2.429 1.771 4,36 2.339
OIL 2.323 4,16 2.615 1.592 4,82 2.076
PVX 8.889 3,35 784 4.270 6,93 780
HVG 9.712 3,29 513 6.415 5,32 548
CEN 2.003 2,99 536 5.581 1,87 932

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACV -7,62 -88.094 196.106 16,90 284.200 24,53
QNS -9,53 -212.600 100.100 4,40 312.700 13,93
VEA -6,04 -158.900 61.200 2,34 220.100 8,38
MPC -2,63 -234.100 0 0,00 234.100 2,63
HNG 7,79 1.348.201 1.648.701 9,57 300.500 1,77
HBC -1,57 -254.400 15.300 0,09 269.700 1,67
BVB -1,60 -121.900 100 0,00 122.000 1,61
MCH -0,89 -6.695 3.505 0,45 10.200 1,35
QTP -0,65 -50.000 0 0,00 50.000 0,65
TTN -0,54 -34.400 700 0,01 35.100 0,55

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACV -7,62 -88.094 196.106 16,90 284.200 24,53
HNG 7,79 1.348.201 1.648.701 9,57 300.500 1,77
QNS -9,53 -212.600 100.100 4,40 312.700 13,93
VEA -6,04 -158.900 61.200 2,34 220.100 8,38
DDV 1,84 101.000 101.000 1,84 0 0,00
ABI 1,44 52.300 52.300 1,44 0 0,00
MML 1,29 46.600 48.200 1,33 1.600 0,04
MCH -0,89 -6.695 3.505 0,45 10.200 1,35
UDC 0,18 38.300 41.700 0,20 3.400 0,02
CSI -0,11 -3.600 6.300 0,20 9.900 0,32

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.