Top Losers

Ticker Company Name P/E Reference Price Close Price +/- %
MKV Dược Thú Y Cai Lậy 6.14 10,000 9,000 -1,000 -10.00
IDC IDICO 7.24 48,600 43,800 -4,800 -9.88
CTP Hoà Bình Takara 807.53 30,400 27,400 -3,000 -9.87
HAT TM Bia Hà Nội 7.91 52,700 47,500 -5,200 -9.87
BTW Cấp nước Bến Thành 8.02 44,700 40,300 -4,400 -9.84
NFC Phân lân Ninh Bình 7.84 24,700 22,300 -2,400 -9.72
QST Sách Quảng Ninh 7.76 26,800 24,200 -2,600 -9.70
VC7 BGI Group 55.78 9,200 8,314 -886 -9.63
IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc 9.14 30,200 27,292 -2,908 -9.63
DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt 7.94 18,600 16,809 -1,791 -9.63
V12 VINACONEX 12 14.50 12,500 11,300 -1,200 -9.60
VLA PT Công nghệ Văn Lang 87.41 12,500 11,300 -1,200 -9.60
PGN Phụ Gia Nhựa 151.61 13,400 12,117 -1,283 -9.57
VCC Vinaconex 25 29.54 9,200 8,321 -879 -9.55
TNG Đầu tư và Thương mại TNG 7.01 19,900 18,014 -1,886 -9.48
GKM Khang Minh Group 22.72 4,100 3,715 -385 -9.39
API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương -21.52 6,300 5,710 -590 -9.37
HVT Hóa chất Việt trì 12.19 39,900 36,226 -3,674 -9.21
L18 LICOGI - 18 6.67 38,700 35,148 -3,552 -9.18
DST Đầu tư Sao Thăng Long 87.09 5,200 4,723 -477 -9.17

Last Updated At 15:10 4/4/2025, Local Time. Data Normally Updated At 15:30 On Days The Stock Market Is Open.