Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
ILB ICD Tân Cảng Long Bình 1.398 125,23 106.459 1.176 125,84 90.005
TDP Công ty Thuận Đức 3.064 116,70 46.890 2.489 128,06 41.798
VPD Phát triển Điện lực Việt Nam 2.095 117,43 60.935 1.927 122,89 58.650
SCS DV Hàng hóa Sài Gòn 682 109,12 216.520 504 119,57 175.429
VFG Khử trùng Việt Nam 1.248 126,70 98.161 1.291 118,30 94.755
PHT Thép Phúc Tiến 2.665 122,05 50.474 2.418 117,94 44.248
TBC Thủy điện Thác Bà 1.523 105,59 83.136 1.270 115,24 75.684
TCI Chứng khoán Thành Công 3.160 100,86 41.800 2.413 115,19 36.452
MDG Xây dựng Miền Đông 2.497 112,02 47.272 2.370 115,38 46.200
ALP Đầu tư Alphanam 1.982 163,84 62.849 2.607 114,00 57.529
HUB Xây lắp Huế 1.412 117,72 90.767 1.297 109,87 77.841
NO1 Tâp đoàn 911 3.609 90,14 40.716 2.214 109,65 30.381
GTA Gỗ Thuận An 1.074 100,46 94.563 1.062 106,90 99.523
CNT Tập đoàn CNT 1.958 144,23 57.547 2.506 107,36 54.841
HRC Cao su Hòa Bình 1.547 98,43 64.433 1.528 107,87 69.736
MPC Thủy sản Minh Phú 1.621 132,64 65.893 2.013 111,95 69.048
PMG ĐT và SX Petro Miền Trung 2.057 133,76 62.542 2.139 104,99 51.029
PJT Vận tải thủy PETROLIMEX 1.192 101,84 84.892 1.200 103,57 86.918
OPC Dược phẩm OPC 1.100 80,67 90.936 887 98,87 89.867
GAB ĐT Khai khoáng và QL Tài sản FLC 2.019 252,84 57.796 4.375 99,61 49.346

Cập nhật lúc 15:10 12/07/2024. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.