Từ ngày:
Đến ngày:
Dư mua
Mã | Tên công ty |
KLTB 1 lệnh mua |
KL mua
(Triệu CP) |
GT mua |
KLTB 1 lệnh bán |
KL bán
(Triệu CP) |
GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|---|
CHP | Thủy điện Miền Trung | 1.811 | 170,68 | 115.069 | 1.483 | 176,17 | 97.283 |
DTL | Đại Thiên Lộc | 3.563 | 182,32 | 46.435 | 3.926 | 172,76 | 48.492 |
YBM | Khoáng sản CN Yên Bái | 1.957 | 159,19 | 106.738 | 1.491 | 171,66 | 87.703 |
DVP | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 832 | 151,99 | 230.786 | 659 | 169,95 | 204.294 |
THG | XD Tiền Giang | 901 | 218,65 | 236.703 | 924 | 166,82 | 185.219 |
CEE | Xây dựng Hạ tầng CII | 3.302 | 168,98 | 42.717 | 3.956 | 160,50 | 48.603 |
SRF | SEAREFICO | 1.739 | 106,74 | 86.405 | 1.235 | 155,84 | 89.591 |
CAV | Dây cáp điện Việt Nam | 1.373 | 159,47 | 127.593 | 1.250 | 157,19 | 114.469 |
SHP | Thủy điện Miền Nam | 2.549 | 178,14 | 69.116 | 2.577 | 155,07 | 60.834 |
SEC | Ttcs Gia Lai | 3.169 | 140,38 | 48.786 | 2.877 | 155,21 | 48.972 |
PNC | Văn hóa Phương Nam | 2.060 | 164,51 | 78.467 | 2.097 | 152,94 | 74.254 |
HVX | Xi măng Vicem Hải Vân | 1.711 | 128,80 | 103.139 | 1.249 | 146,76 | 85.772 |
SC5 | Xây dựng Số 5 | 1.451 | 160,80 | 105.837 | 1.519 | 152,14 | 104.873 |
AGF | Thủy sản An Giang | 1.742 | 153,40 | 85.215 | 1.800 | 149,75 | 85.941 |
TDP | Công ty Thuận Đức | 3.030 | 139,28 | 55.199 | 2.523 | 153,36 | 50.623 |
VKP | Nhựa Tân Hóa | 2.756 | 180,79 | 66.832 | 2.705 | 149,05 | 54.075 |
AAM | Thủy sản Mekong | 1.187 | 127,27 | 121.969 | 1.043 | 143,22 | 120.638 |
SBV | Siam Brothers Việt Nam | 1.481 | 128,01 | 117.292 | 1.091 | 141,08 | 95.266 |
HAS | Hacisco | 1.629 | 151,04 | 88.601 | 1.705 | 141,39 | 86.773 |
CAD | Thủy sản Cadovimex | 2.490 | 148,11 | 67.575 | 2.192 | 140,19 | 56.304 |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.