Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO 1.250 203,46 161.178 1.262 184,11 147.311
TCR Gốm sứ TAICERA 1.656 158,59 105.312 1.506 182,45 110.191
THG XD Tiền Giang 917 236,52 257.371 919 183,32 199.997
YBM Khoáng sản CN Yên Bái 1.894 166,78 115.519 1.444 179,82 94.919
DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ 826 156,39 242.151 646 174,62 211.487
DTL Đại Thiên Lộc 3.511 182,86 47.231 3.872 173,74 49.483
TDP Công ty Thuận Đức 3.065 155,32 59.559 2.608 171,58 55.976
SHP Thủy điện Miền Nam 2.584 188,29 73.785 2.552 164,74 63.743
SRF SEAREFICO 1.717 109,28 90.311 1.210 162,34 94.555
CEE Xây dựng Hạ tầng CII 3.302 168,98 42.717 3.956 160,50 48.603
PNC Văn hóa Phương Nam 2.115 171,61 80.323 2.137 161,03 76.133
HVX Xi măng Vicem Hải Vân 1.734 140,08 109.642 1.278 155,92 89.921
CAV Dây cáp điện Việt Nam 1.373 159,47 127.593 1.250 157,19 114.469
SEC Ttcs Gia Lai 3.169 140,38 48.786 2.877 155,21 48.972
SC5 Xây dựng Số 5 1.442 162,74 108.201 1.504 154,53 107.131
AGF Thủy sản An Giang 1.742 153,40 85.215 1.800 149,75 85.941
VKP Nhựa Tân Hóa 2.756 180,79 66.832 2.705 149,05 54.075
AAM Thủy sản Mekong 1.171 129,55 126.430 1.025 145,37 124.146
VFG Khử trùng Việt Nam 1.125 153,37 140.305 1.093 144,71 128.576
SBV Siam Brothers Việt Nam 1.465 129,49 119.991 1.079 143,82 98.138

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.