Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
TVB Chứng khoán Trí Việt 2.830 1.518,85 725.987 2.092 1.568,89 554.456
HTN Hưng Thịnh Incons 2.230 1.486,66 887.954 1.674 1.542,47 691.767
SJS SJ Group 2.347 1.518,80 681.566 2.228 1.540,13 656.227
TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long 3.063 1.468,77 601.753 2.441 1.531,08 499.849
CMG Tập đoàn Công nghệ CMC 1.619 1.534,86 1.182.995 1.297 1.522,38 940.538
MIG Bảo hiểm Quân đội 1.871 1.445,43 957.790 1.509 1.516,42 810.598
IBC Đầu tư APAX Holdings 7.667 1.148,70 314.146 3.657 1.489,82 194.313
BMI Bảo hiểm Bảo Minh 2.057 1.473,67 789.512 1.867 1.485,41 722.150
NVT Ninh Vân Bay 4.690 1.607,87 379.989 4.231 1.479,16 315.376
PXL KCN Dầu khí Long Sơn 5.766 1.411,38 272.497 5.179 1.460,37 253.291
PVF Ngân hàng đại chúng 3.505 1.416,21 439.117 3.225 1.454,44 414.923
LCM Khoáng sản Lào Cai 4.443 1.504,53 385.055 3.907 1.427,38 321.278
TDG Đầu tư TDG Global 3.935 1.378,42 470.855 2.927 1.422,86 361.570
VIS Thép Việt Ý 3.272 1.405,92 465.454 3.021 1.406,43 429.865
LHG KCN Long Hậu 1.749 1.362,55 939.416 1.450 1.402,91 801.900
KTB Khoáng sản Tây Bắc 5.511 1.262,16 265.419 4.755 1.346,10 244.265
PPI BĐS Thái Bình Dương 5.507 1.310,08 280.171 4.676 1.342,80 243.818
VRC Bất động sản và Đầu tư VRC 3.612 1.141,11 420.737 2.712 1.325,31 366.947
NAB Ngân hàng Nam Á 5.199 1.155,85 291.214 3.969 1.320,73 254.016
CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị 9.252 992,72 175.001 5.673 1.279,24 138.259

Cập nhật lúc 15:10 29/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.