Từ ngày:
Đến ngày
NDTNN bán ròng nhiều nhất
Mã | Tên công ty |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|---|
MST | Đầu tư MST | -0,61 | -94.500 | 63.200 | 0,39 | 157.700 | 1,00 |
PVB | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 0,08 | 3.200 | 10.200 | 0,29 | 7.000 | 0,21 |
PPP | PP.Pharco | 0,07 | 3.600 | 11.000 | 0,20 | 7.400 | 0,14 |
L14 | Licogi 14 | 0,10 | 3.500 | 6.600 | 0,19 | 3.100 | 0,09 |
GDW | Cấp nước Gia Định | 0,19 | 5.900 | 6.000 | 0,19 | 100 | 0,00 |
TIG | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | -0,42 | -37.100 | 18.600 | 0,18 | 55.700 | 0,60 |
VC2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | -0,38 | -44.700 | 21.000 | 0,17 | 65.700 | 0,55 |
IDJ | Đầu tư IDJ Việt Nam | 0,14 | 29.500 | 29.500 | 0,14 | 0 | 0,00 |
PSI | Chứng khoán Dầu khí | 0,07 | 10.700 | 19.000 | 0,13 | 8.300 | 0,06 |
DL1 | Tập đoàn Alpha 7 | 0,01 | 2.400 | 18.100 | 0,13 | 15.700 | 0,11 |
NAG | Tập đoàn Nagakawa | 0,00 | 200 | 8.700 | 0,11 | 8.500 | 0,11 |
VC7 | BGI Group | 0,10 | 10.800 | 10.800 | 0,10 | 0 | 0,00 |
PCG | Đầu tư PT Gas Đô thị | 0,10 | 34.900 | 34.900 | 0,10 | 0 | 0,00 |
PTI | Bảo hiểm Bưu điện | 0,04 | 2.000 | 4.000 | 0,09 | 2.000 | 0,04 |
GIC | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 0,08 | 5.300 | 5.400 | 0,08 | 100 | 0,00 |
VTZ | Nhựa Việt Thành | -2,54 | -145.400 | 4.500 | 0,08 | 149.900 | 2,62 |
NDN | PT Nhà Đà Nẵng | -0,10 | -11.000 | 6.500 | 0,06 | 17.500 | 0,16 |
TSB | Ắc quy Tia Sáng | 0,04 | 1.200 | 1.300 | 0,05 | 100 | 0,00 |
VC3 | Tập đoàn Nam Mê Kông | -0,54 | -20.000 | 1.600 | 0,04 | 21.600 | 0,58 |
VNF | VINAFREIGHT | 0,00 | 300 | 3.000 | 0,04 | 2.700 | 0,04 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.