Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
02/04/2025 -15.779.550 -709.593.709 66.044.032 1.966.335.668.850 81.823.582 2.675.929.377.350
01/04/2025 -11.749.809 -440.466.363 52.789.640 1.882.870.193.100 64.539.449 2.323.336.556.080
31/03/2025 -35.521.693 -1.278.816.133 53.798.688 1.696.765.071.760 89.320.381 2.975.581.205.230
28/03/2025 -217.726 -404.310.025 62.460.716 1.660.058.855.250 62.678.442 2.064.368.880.210
27/03/2025 -772.403 -63.217.107 40.591.786 1.379.438.791.260 41.364.189 1.442.655.898.420
26/03/2025 -7.658.946 -513.737.682 45.794.461 1.290.297.267.250 53.453.407 1.804.034.949.640
25/03/2025 -1.139.823 -402.200.464 67.186.095 1.750.308.621.940 68.325.918 2.152.509.085.690
24/03/2025 -29.899.271 -720.314.555 55.369.615 1.616.274.823.710 85.268.886 2.336.589.378.280
21/03/2025 -50.482.617 -949.552.627 84.962.289 2.714.649.168.900 135.444.906 3.664.201.796.330
20/03/2025 -28.996.575 -1.408.366.715 67.765.018 1.904.476.987.570 96.761.593 3.312.843.702.980

 

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
ACB 0,00 0 5.966.100 158,53 5.966.100 158,53
MWG -36,42 -619.600 1.705.000 100,13 2.324.600 136,55
FPT -36,31 -298.295 807.105 98,20 1.105.400 134,51
VIC 37,33 619.823 2.745.805 165,06 2.125.982 127,74
VHM 35,50 671.875 3.051.705 162,09 2.379.830 126,58
E1VFVN30 -24,87 -1.033.800 3.804.900 91,55 4.838.700 116,41
FRT -64,92 -431.550 330.800 49,45 762.350 114,37
TCB 10,55 353.000 4.142.900 123,77 3.789.900 113,21
VNM -70,13 -1.154.304 461.106 28,00 1.615.410 98,13
GMD -69,14 -1.225.638 295.200 16,69 1.520.838 85,84

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
VIC 37,33 619.823 2.745.805 165,06 2.125.982 127,74
VHM 35,50 671.875 3.051.705 162,09 2.379.830 126,58
VRE 87,45 4.336.000 7.895.700 159,90 3.559.700 72,45
ACB 0,00 0 5.966.100 158,53 5.966.100 158,53
TCB 10,55 353.000 4.142.900 123,77 3.789.900 113,21
MWG -36,42 -619.600 1.705.000 100,13 2.324.600 136,55
FPT -36,31 -298.295 807.105 98,20 1.105.400 134,51
E1VFVN30 -24,87 -1.033.800 3.804.900 91,55 4.838.700 116,41
HPG 36,34 1.333.677 3.142.250 85,60 1.808.573 49,25
VCI 7,57 197.119 1.550.219 60,70 1.353.100 53,14

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.