Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
VE9 VNECO 9 2.930 398,91 132.971 3.000 365,46 124.725
VNR Tái bảo hiểm Quốc gia 1.640 235,89 177.013 1.333 268,63 163.786
PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí 1.795 234,01 156.073 1.499 253,76 141.347
TTB Tập đoàn Tiến Bộ 6.314 451,61 90.401 4.996 415,42 65.793
HLD Bất động sản HUDLAND 1.506 312,64 247.066 1.265 312,87 207.787
CMI CMISTONE Việt Nam 2.467 320,63 141.752 2.262 309,61 125.497
TXM Thạch cao Xi măng 2.004 164,88 97.761 1.687 192,84 96.227
BTS Xi măng Bút Sơn 1.862 261,92 180.627 1.450 330,56 177.530
CSC Tập đoàn COTANA 1.085 243,63 295.573 824 267,91 246.959
EBS Sách Giáo dục Hà Nội 1.974 310,38 155.422 1.997 298,70 151.340
ASA Hàng tiêu dùng ASA 3.350 280,34 100.187 2.798 288,98 86.264
PCT Vận tải Biển Global Pacific 2.471 123,93 68.694 1.804 182,77 73.968
PGT PGT Holdings 1.900 164,16 105.822 1.551 201,77 106.191
CTP Hoà Bình Takara 2.637 299,43 138.403 2.163 312,69 118.595
AVS Chứng Khoán Âu Việt 3.817 374,10 89.994 4.157 317,41 83.148
HNM HANOIMILK 1.753 255,11 147.253 1.732 259,40 147.942
PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings 2.772 328,44 117.606 2.793 280,91 101.336
SIC Công ty Cổ phần ANI 2.662 191,14 89.699 2.131 229,55 86.216
PIV PIV JSC 5.814 300,26 90.584 3.315 316,23 54.389
QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình 6.258 185,93 41.703 4.458 208,33 33.288

Cập nhật lúc 15:10 28/08/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.