Từ ngày:
Đến ngày
Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
Mua ròng
Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
Mua ròng
Bán ròng
Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
Ngày | KL ròng | GT ròng | KL mua | GT mua | KL bán | GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|
03/04/2025 | 503.785 | -19.343.709.900 | 2.425.688 | 39.885.344.200 | 1.921.903 | 59.229.054.100 |
02/04/2025 | -989.565 | -36.221.260.400 | 83.873 | 1.313.328.400 | 1.073.438 | 37.534.588.800 |
01/04/2025 | -267.664 | -22.401.788.600 | 51.696 | 1.869.807.400 | 319.360 | 24.271.596.000 |
31/03/2025 | -317.999 | -22.359.697.800 | 252.021 | 4.781.102.300 | 570.020 | 27.140.800.100 |
28/03/2025 | -311.571 | -24.334.573.200 | 274.701 | 3.490.187.300 | 586.272 | 27.824.760.500 |
27/03/2025 | -215.900 | -6.506.480.000 | 229.700 | 7.352.650.000 | 445.600 | 13.859.130.000 |
26/03/2025 | -599.903 | -12.302.543.700 | 183.998 | 7.352.963.300 | 783.901 | 19.655.507.000 |
25/03/2025 | -336.548 | -10.516.286.100 | 304.863 | 5.900.400.600 | 641.411 | 16.416.686.700 |
24/03/2025 | -570.413 | -28.357.208.800 | 159.988 | 5.043.176.900 | 730.401 | 33.400.385.700 |
21/03/2025 | -371.774 | -24.396.145.900 | 720.126 | 15.360.964.100 | 1.091.900 | 39.757.110.000 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
NDTNN mua ròng nhiều nhất
Mã |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
ACV | -7,62 | -88.094 | 196.106 | 16,90 | 284.200 | 24,53 |
QNS | -9,53 | -212.600 | 100.100 | 4,40 | 312.700 | 13,93 |
VEA | -6,04 | -158.900 | 61.200 | 2,34 | 220.100 | 8,38 |
MPC | -2,63 | -234.100 | 0 | 0,00 | 234.100 | 2,63 |
HNG | 7,79 | 1.348.201 | 1.648.701 | 9,57 | 300.500 | 1,77 |
HBC | -1,57 | -254.400 | 15.300 | 0,09 | 269.700 | 1,67 |
BVB | -1,60 | -121.900 | 100 | 0,00 | 122.000 | 1,61 |
MCH | -0,89 | -6.695 | 3.505 | 0,45 | 10.200 | 1,35 |
QTP | -0,65 | -50.000 | 0 | 0,00 | 50.000 | 0,65 |
TTN | -0,54 | -34.400 | 700 | 0,01 | 35.100 | 0,55 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
NDTNN bán ròng nhiều nhất
Mã |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
ACV | -7,62 | -88.094 | 196.106 | 16,90 | 284.200 | 24,53 |
HNG | 7,79 | 1.348.201 | 1.648.701 | 9,57 | 300.500 | 1,77 |
QNS | -9,53 | -212.600 | 100.100 | 4,40 | 312.700 | 13,93 |
VEA | -6,04 | -158.900 | 61.200 | 2,34 | 220.100 | 8,38 |
DDV | 1,84 | 101.000 | 101.000 | 1,84 | 0 | 0,00 |
ABI | 1,44 | 52.300 | 52.300 | 1,44 | 0 | 0,00 |
MML | 1,29 | 46.600 | 48.200 | 1,33 | 1.600 | 0,04 |
MCH | -0,89 | -6.695 | 3.505 | 0,45 | 10.200 | 1,35 |
UDC | 0,18 | 38.300 | 41.700 | 0,20 | 3.400 | 0,02 |
CSI | -0,11 | -3.600 | 6.300 | 0,20 | 9.900 | 0,32 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.