Từ ngày:
Đến ngày
Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
Mua ròng
Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
Mua ròng
Bán ròng
Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
Ngày | KL ròng | GT ròng | KL mua | GT mua | KL bán | GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|
03/04/2025 | 390.341 | -7.555.083.200 | 3.774.170 | 67.537.770.200 | 3.383.829 | 75.092.853.400 |
02/04/2025 | -301.386 | -14.181.178.900 | 1.103.925 | 19.754.319.600 | 1.405.311 | 33.935.498.500 |
01/04/2025 | 326.713 | 138.934.000 | 1.494.990 | 30.808.681.000 | 1.168.277 | 30.669.747.000 |
31/03/2025 | -2.342.049 | -59.024.733.700 | 922.532 | 20.797.394.500 | 3.264.581 | 79.822.128.200 |
28/03/2025 | -1.106.042 | -26.858.636.200 | 1.091.600 | 27.149.640.000 | 2.197.642 | 54.008.276.200 |
27/03/2025 | -734.582 | -31.616.300.000 | 1.027.797 | 21.207.556.200 | 1.762.379 | 52.823.856.200 |
26/03/2025 | -10.156 | -10.568.770.600 | 1.529.600 | 35.447.640.000 | 1.539.756 | 46.016.410.600 |
25/03/2025 | -69.300 | -20.257.085.400 | 1.139.350 | 21.745.675.700 | 1.208.650 | 42.002.761.100 |
24/03/2025 | -243.179 | -6.079.557.100 | 627.851 | 13.127.394.800 | 871.030 | 19.206.951.900 |
21/03/2025 | -1.987.609 | -41.571.363.500 | 731.522 | 18.857.820.400 | 2.719.131 | 60.429.183.900 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
NDTNN mua ròng nhiều nhất
Mã |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
IDC | -11,46 | -237.400 | 99.900 | 5,02 | 337.300 | 16,48 |
PVS | -11,99 | -425.300 | 109.800 | 3,13 | 535.100 | 15,12 |
MBS | 2,46 | 92.200 | 429.100 | 11,91 | 336.900 | 9,45 |
TNG | -6,58 | -330.376 | 70.400 | 1,43 | 400.776 | 8,00 |
SHS | 7,04 | 520.060 | 865.260 | 11,91 | 345.200 | 4,88 |
CEO | 3,62 | 280.500 | 542.100 | 7,19 | 261.600 | 3,57 |
NTP | 3,20 | 52.700 | 95.900 | 5,98 | 43.200 | 2,78 |
VTZ | -2,54 | -145.400 | 4.500 | 0,08 | 149.900 | 2,62 |
VFS | 0,60 | 42.400 | 195.600 | 3,05 | 153.200 | 2,45 |
PVI | -0,48 | -7.600 | 16.200 | 0,97 | 23.800 | 1,45 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
NDTNN bán ròng nhiều nhất
Mã |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
SHS | 7,04 | 520.060 | 865.260 | 11,91 | 345.200 | 4,88 |
MBS | 2,46 | 92.200 | 429.100 | 11,91 | 336.900 | 9,45 |
CEO | 3,62 | 280.500 | 542.100 | 7,19 | 261.600 | 3,57 |
NTP | 3,20 | 52.700 | 95.900 | 5,98 | 43.200 | 2,78 |
IDC | -11,46 | -237.400 | 99.900 | 5,02 | 337.300 | 16,48 |
IVS | 4,12 | 434.600 | 438.000 | 4,15 | 3.400 | 0,03 |
PVS | -11,99 | -425.300 | 109.800 | 3,13 | 535.100 | 15,12 |
VFS | 0,60 | 42.400 | 195.600 | 3,05 | 153.200 | 2,45 |
HUT | 1,93 | 139.500 | 147.400 | 2,03 | 7.900 | 0,11 |
TNG | -6,58 | -330.376 | 70.400 | 1,43 | 400.776 | 8,00 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.