Từ ngày:
Đến ngày
Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
Mua ròng
Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
Mua ròng
Bán ròng
Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
Ngày | KL ròng | GT ròng | KL mua | GT mua | KL bán | GT bán |
---|---|---|---|---|---|---|
03/04/2025 | -132.940.074 | -3.689.116.221 | 65.698.308 | 2.048.816.435.180 | 198.638.382 | 5.737.932.655.680 |
02/04/2025 | -15.779.550 | -709.593.709 | 66.044.032 | 1.966.335.668.850 | 81.823.582 | 2.675.929.377.350 |
01/04/2025 | -11.749.809 | -440.466.363 | 52.789.640 | 1.882.870.193.100 | 64.539.449 | 2.323.336.556.080 |
31/03/2025 | -35.521.693 | -1.278.816.133 | 53.798.688 | 1.696.765.071.760 | 89.320.381 | 2.975.581.205.230 |
28/03/2025 | -217.726 | -404.310.025 | 62.460.716 | 1.660.058.855.250 | 62.678.442 | 2.064.368.880.210 |
27/03/2025 | -772.403 | -63.217.107 | 40.591.786 | 1.379.438.791.260 | 41.364.189 | 1.442.655.898.420 |
26/03/2025 | -7.658.946 | -513.737.682 | 45.794.461 | 1.290.297.267.250 | 53.453.407 | 1.804.034.949.640 |
25/03/2025 | -1.139.823 | -402.200.464 | 67.186.095 | 1.750.308.621.940 | 68.325.918 | 2.152.509.085.690 |
24/03/2025 | -29.899.271 | -720.314.555 | 55.369.615 | 1.616.274.823.710 | 85.268.886 | 2.336.589.378.280 |
21/03/2025 | -50.482.617 | -949.552.627 | 84.962.289 | 2.714.649.168.900 | 135.444.906 | 3.664.201.796.330 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
NDTNN mua ròng nhiều nhất
Mã |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
MBB | -691,56 | -30.038.996 | 1.585.000 | 36,17 | 31.623.996 | 727,73 |
FPT | -338,01 | -2.955.694 | 1.706.327 | 196,70 | 4.662.021 | 534,72 |
STB | -246,45 | -6.616.407 | 5.240.826 | 193,30 | 11.857.233 | 439,75 |
TPB | -355,47 | -26.560.485 | 1.917.900 | 25,79 | 28.478.385 | 381,26 |
MWG | -196,99 | -3.581.923 | 3.053.400 | 167,30 | 6.635.323 | 364,28 |
VNM | -308,53 | -5.407.685 | 765.010 | 44,21 | 6.172.695 | 352,75 |
VCB | -267,56 | -4.359.654 | 1.180.283 | 72,32 | 5.539.937 | 339,87 |
TCB | -195,76 | -7.532.000 | 5.195.300 | 138,11 | 12.727.300 | 333,87 |
SSI | -243,53 | -9.786.980 | 1.379.120 | 34,39 | 11.166.100 | 277,91 |
ACB | -124,62 | -5.091.170 | 2.291.000 | 55,83 | 7.382.170 | 180,44 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.
NDTNN bán ròng nhiều nhất
Mã |
KL ròng (Tỷ VND) |
GT ròng | KL mua |
GT mua (Tỷ VND) |
KL bán |
GT bán (Tỷ VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
FPT | -338,01 | -2.955.694 | 1.706.327 | 196,70 | 4.662.021 | 534,72 |
STB | -246,45 | -6.616.407 | 5.240.826 | 193,30 | 11.857.233 | 439,75 |
MWG | -196,99 | -3.581.923 | 3.053.400 | 167,30 | 6.635.323 | 364,28 |
FUEVFVND | -3,94 | -131.500 | 5.235.900 | 161,32 | 5.367.400 | 165,26 |
TCB | -195,76 | -7.532.000 | 5.195.300 | 138,11 | 12.727.300 | 333,87 |
E1VFVN30 | -6,32 | -276.500 | 5.404.000 | 126,31 | 5.680.500 | 132,63 |
HPG | -17,18 | -666.419 | 4.294.050 | 110,39 | 4.960.469 | 127,57 |
VCB | -267,56 | -4.359.654 | 1.180.283 | 72,32 | 5.539.937 | 339,87 |
ACB | -124,62 | -5.091.170 | 2.291.000 | 55,83 | 7.382.170 | 180,44 |
VHM | -21,11 | -419.202 | 987.400 | 49,42 | 1.406.602 | 70,53 |
Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.