Giao dịch NDTNN 7 ngày gần nhất (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng
Giá trị Mua/Bán ròng trong 12 tháng qua (Tỷ VND)
         Mua ròng            Bán ròng

 

 

Tổng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài

Ngày KL ròng GT ròng KL mua GT mua KL bán GT bán
03/04/2025 -78.464.794 -2.773.051.894 35.427.071 1.332.023.359.030 113.891.865 4.105.075.252.900
02/04/2025 -4.856.789 -257.886.950 30.241.167 1.113.303.041.550 35.097.956 1.371.189.991.650
01/04/2025 -4.998.133 -256.104.977 30.378.376 1.285.153.398.700 35.376.509 1.541.258.375.850
31/03/2025 -22.756.165 -917.744.367 21.499.345 927.809.892.350 44.255.510 1.845.554.259.250
28/03/2025 -7.020.286 -493.747.363 24.868.280 877.183.633.600 31.888.566 1.370.930.996.100
27/03/2025 1.764.125 3.207.852 15.985.749 827.515.501.150 14.221.624 824.307.649.050
26/03/2025 5.511.154 -190.148.446 27.930.856 907.752.611.900 22.419.702 1.097.901.058.300
25/03/2025 6.117.892 -130.397.122 35.897.461 1.073.200.838.250 29.779.569 1.203.597.960.000
24/03/2025 -11.278.557 -294.157.092 25.923.326 959.861.507.400 37.201.883 1.254.018.599.600
21/03/2025 -11.531.836 -393.240.189 40.725.875 1.464.895.680.000 52.257.711 1.858.135.869.200

 

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

 

 

NDTNN mua ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
MBB -691,56 -30.038.996 1.585.000 36,17 31.623.996 727,73
FPT -338,01 -2.955.694 1.706.327 196,70 4.662.021 534,72
STB -246,45 -6.616.407 5.240.826 193,30 11.857.233 439,75
MWG -196,99 -3.581.923 3.053.400 167,30 6.635.323 364,28
VNM -308,53 -5.407.685 765.010 44,21 6.172.695 352,75
VCB -267,56 -4.359.654 1.180.283 72,32 5.539.937 339,87
TCB -195,76 -7.532.000 5.195.300 138,11 12.727.300 333,87
SSI -243,53 -9.786.980 1.379.120 34,39 11.166.100 277,91
HPG -17,18 -666.419 4.294.050 110,39 4.960.469 127,57
HDB -68,81 -3.275.833 1.678.200 35,74 4.954.033 104,55

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.

NDTNN bán ròng nhiều nhất

KL ròng
(Tỷ VND)
GT ròng KL mua GT mua
(Tỷ VND)
KL bán GT bán
(Tỷ VND)
FPT -338,01 -2.955.694 1.706.327 196,70 4.662.021 534,72
STB -246,45 -6.616.407 5.240.826 193,30 11.857.233 439,75
MWG -196,99 -3.581.923 3.053.400 167,30 6.635.323 364,28
TCB -195,76 -7.532.000 5.195.300 138,11 12.727.300 333,87
HPG -17,18 -666.419 4.294.050 110,39 4.960.469 127,57
VCB -267,56 -4.359.654 1.180.283 72,32 5.539.937 339,87
VHM -21,11 -419.202 987.400 49,42 1.406.602 70,53
VNM -308,53 -5.407.685 765.010 44,21 6.172.695 352,75
VIC -9,24 -172.722 662.881 38,41 835.603 47,65
CTG -33,22 -840.833 973.100 38,15 1.813.933 71,37

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.