Top Foreign Net Sell

Ticker Company Name Net Volume
(VNDbn)
Net Value Buy Volume Buy Value
(VNDbn)
Sell Volume Sell Value
(VNDbn)
ACV Cảng Hàng không VN -7.62 -88,094 196,106 16.90 284,200 24.53
HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL 7.79 1,348,201 1,648,701 9.57 300,500 1.77
QNS Đường Quảng Ngãi -9.53 -212,600 100,100 4.40 312,700 13.93
VEA Máy động lực và Máy NN -6.04 -158,900 61,200 2.34 220,100 8.38
DDV DAP - Vinachem 1.84 101,000 101,000 1.84 0 0.00
ABI BH NH Nông Nghiệp 1.44 52,300 52,300 1.44 0 0.00
MML Masan MEATLife 1.29 46,600 48,200 1.33 1,600 0.04
MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan -0.89 -6,695 3,505 0.45 10,200 1.35
UDC XD&PT Đô thị Bà Rịa - Vũng Tàu 0.18 38,300 41,700 0.20 3,400 0.02
CSI Chứng khoán Kiến thiết VN -0.11 -3,600 6,300 0.20 9,900 0.32
SAS DV Hàng không sân bay TSN 0.16 4,500 4,500 0.16 0 0.00
MSR Masan High-Tech Materials -0.06 -2,700 8,300 0.16 11,000 0.22
DFF Tập đoàn Đua Fat 0.15 101,500 101,500 0.15 0 0.00
PDV Vận tải Phương Đông Việt 0.13 10,000 10,000 0.13 0 0.00
PAT Phốt pho Apatit Việt Nam 0.10 1,100 1,100 0.10 0 0.00
HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình -1.57 -254,400 15,300 0.09 269,700 1.67
SSH Phát triển Sunshine Homes 0.06 700 900 0.08 200 0.02
MGC Địa chất mỏ - TKV 0.08 3,600 3,600 0.08 0 0.00
OIL PV Oil 0.05 4,700 4,700 0.05 0 0.00
MFS Mobifone Service 0.04 1,100 1,100 0.04 0 0.00

Last Updated At 15:10 4/3/2025, Local Time. Data Normally Updated At 16:30 On Days The Stock Market Is Open.