Từ ngày:
Đến ngày:
Cổ phiếu giảm
Mã | Tên công ty | P/E | Giá tham chiếu | Giá đóng cửa | +/- | % |
---|---|---|---|---|---|---|
KDH | Nhà Khang Điền | 37,05 | 32.600 | 31.950 | -650 |
-1,99
![]() |
POW | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 26,97 | 12.950 | 12.800 | -150 |
-1,15
![]() |
STB | Sacombank | 7,34 | 39.700 | 39.250 | -450 |
-1,13
![]() |
PNJ | Vàng Phú Nhuận | 13,10 | 83.400 | 82.500 | -900 |
-1,07
![]() |
MBB | MBBank | 6,53 | 24.600 | 24.350 | -250 |
-1,01
![]() |
BID | BIDV | 10,64 | 39.000 | 38.700 | -300 |
-0,76
![]() |
REE | Cơ Điện Lạnh REE | 16,76 | 71.500 | 71.000 | -500 |
-0,69
![]() |
GAS | PV Gas | 15,12 | 67.500 | 67.100 | -400 |
-0,59
![]() |
VNM | VINAMILK | 13,46 | 60.800 | 60.500 | -300 |
-0,49
![]() |
NVL | Novaland | -3,11 | 10.350 | 10.300 | -50 |
-0,48
![]() |
MSN | Tập đoàn Masan | 49,11 | 66.200 | 66.000 | -200 |
-0,30
![]() |
PLX | Petrolimex | 17,67 | 40.300 | 40.200 | -100 |
-0,24
![]() |
VJC | Vietjet Air | 36,09 | 95.200 | 95.000 | -200 |
-0,21
![]() |
TCB | Techcombank | 9,13 | 27.950 | 27.900 | -50 |
-0,17
![]() |
SAB | SABECO | 14,60 | 49.350 | 49.300 | -50 |
-0,10
![]() |
Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 15:30 trong các ngày giao dịch.
1
(1/1 Trang)