Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
BVS Chứng khoán Bảo Việt 2.240 2.477,70 1.255.953 1.973 2.585,41 1.154.248
DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương 3.801 1.011,71 478.644 2.114 1.397,72 367.770
HBB Habubank 8.450 1.923,73 292.267 6.582 1.996,32 236.239
PV2 Đầu tư PV2 4.761 1.294,77 340.830 3.799 1.410,77 296.314
LAS Hóa chất Lâm Thao 2.114 1.686,56 1.023.943 1.647 1.906,37 901.923
NVB Ngân hàng Quốc Dân 5.954 2.909,26 588.011 4.948 3.015,76 506.473
FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN 5.348 1.051,73 317.951 3.308 1.249,41 233.637
DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn 9.057 1.016,20 140.417 7.237 1.086,30 119.938
WSS Chứng khoán Phố Wall 4.099 1.336,11 358.980 3.722 1.426,94 348.119
SPI Spiral Galaxy 5.667 1.184,91 302.873 3.912 1.240,27 218.843
API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương 2.927 1.291,36 612.852 2.107 1.479,04 505.315
HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc 9.184 1.340,43 238.644 5.617 1.425,03 155.156
HHG Vận tải Hoàng Hà 3.802 1.144,49 434.021 2.637 1.268,66 333.651
S99 Sông Đà 9.09 (SCI) 2.505 1.483,76 673.365 2.203 1.509,81 602.727
PVG Kinh doanh LPG Việt Nam 2.652 1.284,96 544.348 2.361 1.351,50 509.659
VIX Chứng khoán VIX 5.036 1.620,12 321.475 5.040 1.538,23 305.444
SRA SARA Việt Nam 2.782 996,12 467.201 2.132 1.102,51 396.315
AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc 2.963 1.138,57 576.166 1.976 1.311,73 442.653
TAR Nông nghiệp CN cao Trung An 1.815 1.500,98 1.052.473 1.426 1.605,89 884.922
NHP Sản xuất XNK NHP 8.141 1.020,51 140.972 7.239 895,97 110.052

Cập nhật lúc 15:10 02/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.