Dư mua

Tên công ty KLTB
1 lệnh mua
KL mua
(Triệu CP)
GT mua KLTB
1 lệnh bán
KL bán
(Triệu CP)
GT bán
HPG Hòa Phát 3.825 59.682,02 20.124.296 2.966 62.203,35 16.260.904
STB Sacombank 5.707 57.371,58 11.109.772 5.164 57.931,69 10.151.698
SSI Chứng khoán SSI 3.849 46.669,39 14.173.246 3.293 48.601,12 12.625.667
MBB MBBank 4.033 41.511,81 11.528.635 3.601 41.000,61 10.165.731
VPB VPBank 5.474 34.243,00 7.152.391 4.788 35.769,48 6.534.683
NVL Novaland 4.665 29.723,42 8.738.373 3.401 31.797,96 6.816.609
ROS Xây dựng FLC FAROS 7.230 30.057,56 5.119.988 5.871 29.833,82 4.126.400
POW Điện lực Dầu khí Việt Nam 4.697 29.190,15 7.060.834 4.134 29.622,67 6.306.775
CTG VietinBank 3.469 25.524,74 8.362.213 3.052 27.077,70 7.805.283
TCB Techcombank 3.575 21.976,75 7.761.564 2.831 22.945,92 6.418.071
TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy 4.916 19.900,79 5.793.074 3.435 22.369,36 4.550.471
VRE Vincom Retail 2.992 14.743,64 5.665.531 2.602 15.396,89 5.146.302
SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa 4.535 12.514,46 3.202.084 3.908 13.549,73 2.987.817
EIB Eximbank 5.461 12.387,19 2.496.342 4.962 13.000,92 2.380.661
VHM Vinhomes 2.363 11.394,80 5.935.604 1.920 12.308,54 5.208.647
HDB HDBank 4.048 11.194,87 3.352.408 3.339 12.145,88 3.000.378
BID BIDV 2.506 9.333,80 4.323.225 2.159 10.202,85 4.071.630
MWG Thế giới di động 2.108 9.621,92 5.790.052 1.662 10.011,33 4.749.713
VIC VinGroup 1.821 8.397,91 5.902.357 1.423 9.298,13 5.107.126
FPT FPT Corp 1.630 8.998,03 7.165.954 1.256 9.285,65 5.697.433

Cập nhật lúc 15:10 03/04/2025. Dữ liệu thường được cập nhật muộn nhất vào 16:30 trong các ngày giao dịch.